Lá số tử vi của bạn nói gì về bạn? Nhập ngày sinh — đọc hiểu ngay trong 10 giây.
福
Ngày sinh được xử lý ngay trên điện thoại/máy tính của bạn — không gửi lên máy chủ, không lưu lại.
Xem trước một lá số mẫu
Chưa muốn nhập ngày sinh? Xem thử lá số mẫu này trước — nam, sinh 16/8/2000, giờ Dần (3h–5h sáng): Mệnh ở Ngọ có Tử Vi (Miếu), Mộc Tam Cục, Thân ở Quan Lộc. Bấm nút dưới đây, trang sẽ lập đúng lá số này cho bạn xem đầy đủ.
Nhận bản luận giải mẫu qua email
Muốn xem trước bản luận chuyên sâu dài từng cung trông như thế nào? Để lại email, chúng tôi gửi bạn bản luận mẫu của lá số mẫu phía trên (3 cung: Mệnh, Tài Bạch, Phu Thê) để đọc thử.
Tính năng gửi email đang được hoàn thiện — yêu cầu của bạn sẽ được lưu lại và bản PDF mẫu sẽ gửi tới email này ngay khi xong.
Cho mình biết 3 điều về bạn
Bạn là nam hay nữ?
Ngày sinh của bạn tính theo lịch nào?
Hầu hết mọi người dùng ngày trên giấy khai sinh/CCCD — đó là lịch dương. Chỉ chọn lịch âm nếu gia đình bạn xưa nay ghi ngày sinh theo lịch âm.
Ngày sinh (theo lịch dương)
Miễn phí hoàn toàn: tính cách, công việc, tiền bạc, tình duyên và các giai đoạn cuộc đời.
Lá số bạn đã lưu trên máy này
Dữ liệu lưu ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi đi đâu. Bấm vào một lá số để xem lại.
Kết quả của bạn
Cách đọc: bắt đầu từ thẻ tóm tắt ngay bên dưới, rồi xuống phần Tính cách, sau đó là từng phần đời sống. Chữ nào khó hiểu, kéo xuống cuối trang có mục "Giải thích từ khó".
Điểm tính từ độ sáng sao chính, sao phụ nổi bật và dấu tứ hóa ở từng cung — cho bạn thấy nhanh mặt nào mạnh, mặt nào nên chăm hơn. Đây không phải thang đo số phận.
Lá số tử vi của bạn — bảng 12 cung
Bảng lá số đầy đủ theo lối truyền thống. Không rành tử vi thì không cần đọc bảng này — nội dung đã dịch dễ hiểu ở các phần dưới. Bảng để bạn lưu lại hoặc gửi người rành xem cùng.
Độ sáng của sao (chữ đỏ nhỏ sau tên sao): (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm — sao càng sáng, năng lượng càng mạnh.
Màu sao chính theo ngũ hành: Hỏa · Mộc · Kim · Thủy · Thổ
Sao phụ đã chia sẵn tốt – xấu: chữ đen đậm là sao tốt (cát tinh — nâng đỡ cho cung đó), chữ đỏ là sao xấu (hung sát tinh — làm cung đó vất vả hơn, cần lưu ý), chữ xám là sao trung tính (tốt xấu tùy sao đi cùng). Trong mỗi cung, sao tốt được xếp trước, sao xấu xếp sau — nhìn một lượt là biết cung nào đang được nâng đỡ, cung nào đang bị kéo lại.
Tứ hóa: huy hiệu LộcQuyềnKhoa là dấu tốt, huy hiệu Kỵ là dấu cần lưu ý. Huy hiệu đen TriệtTuần ở góc dưới là hai sao đặc biệt án ngữ cung đó. Số ở góc trên bên phải mỗi cung là tuổi bắt đầu chặng vận 10 năm của cung.
Phi hóa theo can của từng cung (dòng chữ vàng nhỏ dưới mỗi cung): mỗi cung có can riêng, can đó sinh ra 4 dấu Hóa bay sang cung chứa sao Hóa — ví dụ "Lộc → Tài Bạch" nghĩa là Hóa Lộc của cung này bay về cung Tài Bạch. Nếu dấu Hóa nằm ngay trong cung đó thì ghi Tự Hóa Lộc / Quyền / Khoa / Kỵ (in đỏ).
Sao vòng (chữ màu đồng): mỗi cung còn có thêm 4 sao thuộc bốn vòng sao phụ — vòng Bác Sỹ, vòng Tướng Tinh, vòng Tuế Tiền và vòng Thái Tuế (dòng "Thái Tuế: …" ở dưới mỗi cung — Thái Tuế là thần theo tuổi, người Việt hay nhắc tới nhất trong bốn vòng này). Số T.1 – T.12 ở góc dưới bên phải là số thứ tự của cung theo vòng an cung truyền thống.
Âm dương thuận lý / nghịch lý (dòng ở ô giữa bảng): so âm dương của bạn — tính theo năm sinh — với âm dương của cung Mệnh. Hợp nhau gọi là thuận lý: nền lá số hài hòa, mọi việc thường hanh thông hơn. Ngược nhau gọi là nghịch lý: không phải là xấu, chỉ là thường phải nỗ lực và điều chỉnh nhiều hơn để cân bằng.
Tuổi các chặng vận: bảng hiện đủ 12 chặng vận (mỗi chặng 10 năm) theo đúng phép an sao cổ truyền. Các chặng từ 90 tuổi trở lên hiện mờ hơn — đó là chu kỳ vận, không phải dự đoán tuổi thọ; tuổi thọ thực tế tùy mỗi người.
Web này được kiểm chứng kỹ thế nào
Trước khi đưa lên mạng, phần mềm lập lá số đã qua ba vòng rà soát:
Chạy thử toàn bộ 518.400 lá số có thể có trong lý thuyết (60 năm × 12 tháng × 30 ngày × 12 giờ × 2 giới tính) — không lá nào bị lỗi, lá nào cũng đủ 12 cung, đủ sao.
Đối chiếu chéo với một phần mềm tử vi độc lập khác trên gần 64.000 lá số — khớp 100% ở Cục, cung Mệnh, cung Thân và vị trí 14 sao chính.
Lịch âm Việt Nam đối chiếu 1.233 trường hợp — đổi ngày dương sang ngày âm chính xác trước khi lập lá số.
Quy ước an sao Hỏa Tinh, Linh Tinh: hai sao này được an theo sách Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư — khởi cung theo tam hợp của năm sinh rồi đi thuận theo giờ sinh. Có trường phái khác an theo âm dương của năm sinh nên vị trí hai sao này có thể khác nhau giữa các phần mềm; đó là khác biệt về trường phái, không phải lỗi.
Bảng lá số hiện đầy đủ các vòng sao: 14 chính tinh, sao phụ đã chia tốt – xấu, cùng bốn vòng sao phụ — Bác Sỹ, Tướng Tinh, Tuế Tiền và Thái Tuế.
Hai sao phụ Thiên Giải và Lưu Hà được an theo quy tắc chuẩn trong sách (Thiên Giải theo tháng sinh âm lịch, Lưu Hà theo can năm sinh); một số phần mềm khác dùng biến thể khác ở hai sao này — đó là khác biệt về trường phái, không phải lỗi.
Tính cách & con người bạn MIỄN PHÍ
Phần quan trọng nhất của lá số (cung Mệnh). Nội dung dưới đây luận riêng theo đúng sao trong lá số của bạn, không phải văn mẫu chung.
Cung Thân — con người bạn khi bước ra đời
Người rành tử vi luôn đọc cung Mệnh cùng cung Thân: Mệnh là cái gốc bên trong, Thân là phần đời sống mà con người bạn "nghiêng về" và thể hiện ra ngoài — càng lớn tuổi, phần Thân càng rõ.
Từng phần trong cuộc sống của bạn
Đi sâu theo từng chủ đề
Chọn một chủ đề bạn đang quan tâm nhất — trang sẽ gom các phần đời sống liên quan lại và luận liền mạch cho riêng chủ đề đó.
Các giai đoạn 10 năm của đời bạn
Theo tử vi, cuộc đời chia thành các chặng 10 năm gọi là "đại vận". Mỗi chặng có một chủ đề chính. Chặng của bạn được đánh dấu riêng.
Vận của bạn theo từng năm
Chọn một năm để xem: năm đó bạn bao nhiêu tuổi, đang ở chặng 10 năm nào, phần đời sống nào là cung chủ của năm.
Vận của bạn theo từng tháng GÓI LUẬN SÂU
Chọn một tháng âm lịch trong năm nay để xem: tháng đó rơi vào cung nào, sao nào đang chiếu, nên đẩy mạnh hay nên giữ mình.
Phong thủy ứng dụng theo mệnh của bạn MIỄN PHÍ
Tính từ bản mệnh và mệnh quái của bạn: màu hợp, số hợp, hướng tốt để kê bàn làm việc, kê giường.
Nhắc vận — đừng bỏ lỡ tháng quan trọng MIỄN PHÍ
Các mốc sắp tới của bạn: sang tháng âm mới, sang năm mới, sang chặng 10 năm mới. Bật nhắc để mỗi lần mở web đúng dịp, trang sẽ báo ngay.
Lời khuyên dành riêng cho lá số của bạn
Bốn dấu hiệu đặc biệt (Tứ hóa) trong lá số của bạn
Mỗi lá số có 4 sao được gắn dấu Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ theo năm sinh. Dấu rơi vào phần đời sống nào thì phần đó được khuếch đại rõ nhất.
Điểm nhấn của cả lá số
Trang tự quét toàn bộ 12 cung và nhặt ra những vị trí sao đáng chú ý nhất trong lá số của bạn — những chỗ làm nên nét riêng không lẫn với ai.
Cách cục & tổ hợp nổi bật trong lá số
"Cách cục" là những tổ hợp sao đặc biệt người xưa đặt tên — có cách cục thì đời sống thêm một nét nổi bật riêng. Trang tự kiểm tra lá số của bạn:
Bản luận chuyên sâu — đọc như một bài luận GÓI LUẬN SÂU
Mỗi cung được luận thành một bài dài: sao chính, tổ hợp, sao phụ, phi hóa, cung đối diện và tam hợp, cùng lời khuyên gắn với đúng dữ kiện trong lá số của bạn. Chỉ để tham khảo, chiêm nghiệm.
Bản luận này chỉ để tham khảo và chiêm nghiệm, không phải lời khuyên y tế, pháp lý hay tài chính, không khẳng định trước vận mệnh của bạn. Mọi quyết định quan trọng trong đời, bạn vẫn là người quyết định — lá số chỉ là một tấm gương để soi lại mình.
Muốn đọc sâu hơn?
Phần luận sâu đầy đủ (12 phần đời sống, chuyên đề, đọc sâu từng chặng 10 năm, vận từng năm chi tiết...) nằm trong các gói mở khóa — xem ở mục Các gói mở khóa. Phần cơ bản trên trang này vẫn luôn miễn phí.
Giải thích từ khó
Lá số là "bản đồ" lập từ ngày giờ sinh theo môn tử vi. Cung là một phần của bản đồ, mỗi cung phụ trách một mặt đời sống. Sao là yếu tố nằm trong cung — sao rơi vào cung nào thì ảnh hưởng mặt đó. Đại vận là chặng 10 năm của đời người. Tứ hóa là 4 dấu đi kèm sao: Lộc = thêm may tiền bạc, Quyền = thêm tiếng nói, Khoa = thêm danh tiếng tốt, Kỵ = dễ vướng rắc rối nhỏ.
Nói thật để bạn yên tâm: lá số được lập ngay trong máy của bạn bằng thuật toán tử vi truyền thống và lịch âm Việt Nam; phần chữ là bản dịch dễ hiểu tự biên soạn. Bảng đã gồm sao chính, sao phụ và bốn vòng sao (hơn 100 vị trí); ít sao lưu theo năm xem và sao hiếm từng phái chưa có, mỗi trường phái có thể đọc hơi khác nhau. Mọi kết quả chỉ để tham khảo và chiêm nghiệm — không phán chắc tương lai, không dọa hạn, không bán lễ giải hạn.
Công cụ tử vi dùng ngay, không cần lập lá số
Chọn ngày tốt
Chọn việc và tháng muốn xem — trang chấm từng ngày trong tháng theo tuổi của bạn (tránh ngày xung, ưu tiên ngày tam hợp, trực tốt, hoàng đạo). Xem trước 3 ngày tốt nhất miễn phí, xem đủ cả tháng thuộc gói luận sâu.
Đặt tên cho bé hợp mệnh
Nhập ngày giờ sinh của bé — trang tính bản mệnh, xem ngũ hành nào đang thiếu, rồi gợi tên thuộc hành cần bổ sung. Phần bản mệnh xem miễn phí, danh sách tên gợi ý thuộc gói luận sâu.
So hợp với một người khác
Nhập ngày sinh của người ấy — trang đối chiếu sao chính ở cung tính cách của hai người theo ngũ hành. Chỉ để tham khảo cho vui, đừng lấy làm căn cứ cho chuyện tình cảm thật.
Bạn cần lập lá số của mình ở phía trên trước, rồi quay lại đây so hợp.
Người ấy là nam hay nữ?
Ngày sinh (dương lịch)
Từ điển sao — tra cứu nhanh
Gõ tên sao để tra nghĩa (ví dụ: Tử Vi, Đào Hoa, Triệt). Lưu ý: sao đào hoa trên lá số thường hiện tên "Hàm Trì".
Hỏi đáp về các sao
Cài Lá Số Việt ra màn hình chính
Mở trang này bằng Safari. Nếu bạn đang xem trong Facebook hoặc Zalo: bấm nút ··· rồi chọn Mở trong Safari.
Bấm nút Chia sẻ — hình vuông có mũi tên hướng lên, ở thanh dưới cùng của Safari.
Kéo xuống, bấm Thêm vào MH chính, rồi bấm Thêm ở góc phải phía trên.
Xong! Biểu tượng con dấu đỏ sẽ nằm trên màn hình chính — bấm vào là mở như app, không cần qua trình duyệt nữa.
Bài viết hướng dẫn — đọc là hiểu ngay
Giải thích tử vi bằng từ đời thường, kèm link tới đúng công cụ cần dùng: